아무 단어나 입력하세요!

"baffling" in Vietnamese

khó hiểugây bối rối

Definition

Điều gì đó rất khó hiểu, làm cho bạn cảm thấy bối rối hoặc không biết giải thích thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vấn đề, tình huống hoặc hành vi khó lường như 'baffling mystery', 'baffling decision'. Dùng cả trong giao tiếp hàng ngày và hoàn cảnh trang trọng.

Examples

The instructions for the game were baffling.

Hướng dẫn cho trò chơi này thật **khó hiểu**.

Her sudden change in attitude was baffling.

Thay đổi thái độ đột ngột của cô ấy thật **khó hiểu**.

Solving this puzzle is truly baffling.

Giải câu đố này thật sự **khó hiểu**.

It's baffling how they managed to finish so quickly.

Thật **khó hiểu** làm sao họ hoàn thành nhanh đến vậy.

Some of his decisions are honestly baffling to me.

Một số quyết định của anh ấy thực sự **khó hiểu** với tôi.

I find this new technology pretty baffling at first.

Ban đầu tôi thấy công nghệ mới này khá **khó hiểu**.