아무 단어나 입력하세요!

"badminton" in Vietnamese

cầu lông

Definition

Cầu lông là môn thể thao mà hai hoặc bốn người dùng vợt đánh quả cầu qua lưới cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cầu lông' là danh từ không đếm được, chỉ trò chơi, không phải dụng cụ. Thường dùng với 'chơi cầu lông', không dùng 'làm cầu lông'.

Examples

Do you want to play badminton after work?

Bạn có muốn chơi **cầu lông** sau giờ làm không?

My brother is really good at badminton.

Anh trai tôi chơi **cầu lông** rất giỏi.

We play badminton every Saturday.

Chúng tôi chơi **cầu lông** vào mỗi thứ Bảy.

She bought a new badminton racket.

Cô ấy đã mua một cây vợt **cầu lông** mới.

The school has a badminton club.

Trường có câu lạc bộ **cầu lông**.

When it’s sunny, we set up the net outside and play badminton in the yard.

Khi trời nắng, chúng tôi dựng lưới ngoài sân và chơi **cầu lông**.