아무 단어나 입력하세요!

"bad business" in Vietnamese

việc làm tồiviệc làm không tốtgiao dịch xấu

Definition

Một tình huống, giao dịch hoặc hành động không trung thực, thiếu khôn ngoan, hoặc có thể dẫn đến hậu quả xấu. Cũng dùng cho những điều bất công hoặc gây rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thông thường, cho cả nghĩa đen lẫn bóng. Có thể chỉ hành động xấu, không nhất thiết phải liên quan đến việc kinh doanh thực sự.

Examples

This is a bad business. You will lose money.

Đây là **việc làm tồi**. Bạn sẽ mất tiền đấy.

Stealing from others is always bad business.

Ăn cắp của người khác luôn là **việc làm tồi**.

Getting involved with them is bad business.

Dính líu tới họ là **việc làm không tốt**.

That whole contract turned out to be bad business; we should have read the fine print.

Toàn bộ hợp đồng đó hóa ra là **giao dịch xấu**; lẽ ra chúng ta nên đọc kỹ chi tiết nhỏ.

Gossiping about your friends is just bad business.

Nói xấu bạn bè chỉ là **việc làm tồi** thôi.

Trust me, lending him money is bad business—he never pays anyone back.

Tin mình đi, cho anh ta vay tiền là **việc làm không tốt**—anh ta chẳng bao giờ trả ai cả.