"backups" in Vietnamese
Definition
Các bản sao của dữ liệu, tệp tin hoặc thông tin quan trọng được lưu lại để phòng khi bị mất hoặc hỏng. Ngoài ra, còn có thể chỉ người hoặc vật thay thế sẵn sàng sử dụng khi cần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, kinh doanh, như: 'tạo bản sao lưu', 'sao lưu thường xuyên', 'sao lưu đám mây'. Khi nói về người/thứ thay thế, cần dựa vào ngữ cảnh.
Examples
Please remember to make backups of your important files.
Hãy nhớ tạo **bản sao lưu** cho các tập tin quan trọng của bạn.
The company keeps weekly backups of all its data.
Công ty giữ **bản sao lưu** tất cả dữ liệu mỗi tuần.
I lost my phone, but luckily I had backups of my photos.
Tôi bị mất điện thoại, nhưng may mắn là tôi có **bản sao lưu** cho ảnh của mình.
Always make multiple backups in case one of them fails.
Luôn tạo nhiều **bản sao lưu** để phòng khi một cái bị hỏng.
Do we have any backups if the main server goes down?
Chúng ta có **bản sao lưu** nào không nếu máy chủ chính gặp sự cố?
When my friend canceled, I called one of my backups to fill in.
Khi bạn tôi huỷ, tôi đã gọi cho một trong các **người thay thế** của mình để thay chỗ.