아무 단어나 입력하세요!

"backtalk" in Vietnamese

cãi lạinói hỗn

Definition

Trả lời hỗn láo hoặc cãi lại người lớn, đặc biệt là trẻ em khi nói chuyện với cha mẹ, thầy cô hoặc người có quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trường hợp trẻ em cãi lại người lớn. Cụm 'no backtalk!' có thể dịch là 'không được cãi lại!'.

Examples

No backtalk allowed in this classroom.

Không được phép **cãi lại** trong lớp học này.

The child was punished for his backtalk.

Đứa trẻ bị phạt vì đã **cãi lại**.

Parents often dislike backtalk from their children.

Các bậc cha mẹ thường không thích con mình **cãi lại**.

She gave her mom some serious backtalk at dinner last night.

Tối qua trong bữa tối, cô ấy đã **cãi lại** mẹ mình khá căng.

Cut the backtalk and do as I say.

Dừng ngay **cãi lại** và làm theo lời tôi.

Teachers get frustrated with constant backtalk in class.

Giáo viên rất khó chịu với việc học sinh liên tục **cãi lại** trong lớp.