아무 단어나 입력하세요!

"backstairs" in Vietnamese

cầu thang sauâm mưu bí mật

Definition

Cầu thang sau là cầu thang nằm phía sau toà nhà, thường được người giúp việc sử dụng. Nghĩa bóng chỉ các hành động bí mật hoặc gian dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc dùng cho biệt thự, nhà lớn. Nghĩa bóng như 'backstairs gossip' thường nói về chuyện sau lưng, mưu mô trong môi trường trang trọng hơn hội thoại thường ngày.

Examples

The servants used the backstairs to move quietly around the house.

Người giúp việc sử dụng **cầu thang sau** để di chuyển lặng lẽ quanh nhà.

There is a backstairs near the kitchen for deliveries.

Có một **cầu thang sau** gần bếp dành cho việc giao hàng.

He took the backstairs to avoid being seen.

Anh ta đi bằng **cầu thang sau** để tránh bị nhìn thấy.

There’s a lot of backstairs gossip going on in the company right now.

Hiện đang có rất nhiều **âm mưu bí mật** đồn thổi trong công ty.

He got the job through some backstairs maneuvering.

Anh ấy đã có được công việc nhờ một số **âm mưu bí mật**.

I don’t trust any of those backstairs deals being made behind closed doors.

Tôi không tin vào những **âm mưu bí mật** đang diễn ra sau cánh cửa đóng kín đó.