"backslash" in Vietnamese
Definition
Dấu gạch chéo ngược là ký hiệu \ , thường dùng trong đường dẫn máy tính, lập trình và phím tắt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Backslash' (\) khác với 'slash' (/). Đường dẫn trên Windows thường dùng backslash, không bị nhầm với slash chỉ chiều ngược lại.
Examples
Type a backslash before the folder name.
Hãy gõ một **dấu gạch chéo ngược** trước tên thư mục.
The Windows path uses a backslash between folders.
Đường dẫn Windows sử dụng **dấu gạch chéo ngược** giữa các thư mục.
Please put a backslash after each word in the list.
Xin hãy đặt một **dấu gạch chéo ngược** sau mỗi từ trong danh sách.
Oops, I put a slash instead of a backslash and now it doesn't work.
Ôi, mình đã dùng dấu gạch chéo thay vì **dấu gạch chéo ngược** nên giờ không hoạt động.
If you hold Shift and press the key above Enter, you'll get a backslash.
Nếu bạn giữ Shift và nhấn phím phía trên Enter, bạn sẽ có **dấu gạch chéo ngược**.
Some websites get confused if you use a backslash instead of a slash in the URL.
Một số trang web sẽ bị nhầm nếu bạn dùng **dấu gạch chéo ngược** thay vì slash trong URL.