"backseats" in Vietnamese
Definition
Các ghế ngồi ở phía sau của xe ô tô hoặc phương tiện khác. Thường dành cho hành khách, không phải tài xế hoặc người ngồi trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho ghế xe ô tô. Đôi khi có thể dùng nghĩa bóng, như 'take a backseat' tức là đảm nhận vai trò không quan trọng, nhưng phần lớn dùng theo nghĩa đen.
Examples
The children are sitting in the backseats.
Bọn trẻ đang ngồi ở **ghế sau**.
My bag is on the backseats of the car.
Túi của tôi ở trên **ghế sau** của xe.
There are two backseats in this vehicle.
Xe này có hai **ghế sau**.
We laughed and sang songs from the backseats during the trip.
Chúng tôi đã cười và hát trong **ghế sau** suốt chuyến đi.
Can you check if you left your phone on the backseats?
Bạn có thể kiểm tra xem có để điện thoại trên **ghế sau** không?
The backseats are more comfortable than I expected.
**Ghế sau** thoải mái hơn tôi tưởng.