아무 단어나 입력하세요!

"backscratcher" in Vietnamese

dụng cụ gãi lưng

Definition

Dụng cụ có cán dài và đầu có răng dùng để gãi lưng ở những chỗ tay không với tới được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở nhà, mang tính không trang trọng. Thường làm từ gỗ, nhựa hoặc tre. Không giống với hành động 'gãi lưng' hay nghĩa bóng.

Examples

I use a backscratcher to reach the itchy spot on my back.

Tôi dùng **dụng cụ gãi lưng** để gãi chỗ ngứa trên lưng.

The backscratcher is in the bathroom.

**Dụng cụ gãi lưng** ở trong phòng tắm.

Can you hand me the backscratcher?

Bạn lấy giúp mình **dụng cụ gãi lưng** được không?

My grandpa never goes anywhere without his backscratcher.

Ông của tôi không bao giờ đi đâu mà thiếu **dụng cụ gãi lưng**.

That cheap plastic backscratcher snapped in two!

**Dụng cụ gãi lưng** bằng nhựa rẻ tiền đó bị gãy đôi rồi!

Honestly, nothing feels better than using a backscratcher after a long day.

Thật sự, không gì thích bằng dùng **dụng cụ gãi lưng** sau một ngày dài.