"backpacks" in Vietnamese
Definition
Túi có hai dây đeo, mang trên lưng, thường được học sinh, khách du lịch hoặc người đi bộ đường dài sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ba lô' dùng cho túi mang trên lưng dù nhỏ hay lớn, hay dùng trong trường học, du lịch, dã ngoại. Không dùng cho vali hoặc túi xách tay.
Examples
Students carry their backpacks to school every day.
Học sinh mang **ba lô** đến trường mỗi ngày.
We packed our backpacks before the hiking trip.
Chúng tôi đã chuẩn bị **ba lô** trước chuyến đi bộ.
There are two backpacks on the sofa.
Có hai **ba lô** trên ghế sofa.
"Don’t forget your backpacks, we're leaving soon!"
"Đừng quên **ba lô** nhé, chúng ta sắp đi rồi!"
All the kids threw their backpacks into a pile when they got home.
Tất cả bọn trẻ ném **ba lô** của mình thành một đống khi về nhà.
These new backpacks are waterproof and have a lot of space inside.
Những chiếc **ba lô** mới này chống nước và rất rộng rãi bên trong.