"backflip" in Vietnamese
Definition
Backflip là một động tác nhào lộn, khi ai đó nhảy lên và xoay người ngửa 360 độ trên không trước khi tiếp đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong thể dục dụng cụ, parkour và cổ vũ, chỉ động tác lộn ngửa hoàn toàn về phía sau. Khác với ‘somersault’. Có thể dùng như danh từ ('làm backflip') hoặc động từ ('anh ấy backflip khỏi sân khấu').
Examples
He did a backflip at the playground.
Cậu ấy đã thực hiện một **backflip** ở sân chơi.
Can you teach me how to do a backflip?
Bạn có thể dạy mình làm **backflip** không?
The gymnast landed her backflip perfectly.
Nữ vận động viên đã đáp đất hoàn hảo sau khi thực hiện **backflip**.
I can't believe he just pulled off a backflip on the grass!
Không thể tin là anh ấy vừa mới thực hiện **backflip** trên cỏ!
You should record your first backflip and share it online.
Bạn nên quay lại lần **backflip** đầu tiên của mình và đăng nó lên mạng.
After weeks of practice, she finally nailed the backflip without any help.
Sau nhiều tuần luyện tập, cuối cùng cô ấy đã thực hiện được **backflip** mà không cần giúp đỡ.