아무 단어나 입력하세요!

"backfield" in Vietnamese

hậu vệ (bóng bầu dục Mỹ)khu vực phía sau (bóng bầu dục Mỹ)

Definition

Trong bóng bầu dục Mỹ, 'hậu vệ' hay 'khu vực phía sau' là khu vực phía sau vạch xuất phát và bao gồm các cầu thủ như tiền vệ chạy và tiền vệ tấn công.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bóng bầu dục Mỹ; ít thấy trong các môn thể thao khác. Thường xuất hiện trong cụm 'in the backfield', 'backfield player'.

Examples

The quarterback stands in the backfield before the play starts.

Tiền vệ tấn công đứng ở **hậu vệ** trước khi bắt đầu pha bóng.

There are usually three players in the offensive backfield.

Thông thường có ba cầu thủ ở **hậu vệ** tấn công.

The ball was handed off to a player in the backfield.

Bóng được chuyển cho một cầu thủ trong **hậu vệ**.

The defense blitzed and put pressure on the backfield all game long.

Phòng ngự đã tấn công mạnh và gây áp lực lên **hậu vệ** suốt trận.

He’s one of the fastest players in the backfield, always ready for a big play.

Anh ấy là một trong những cầu thủ nhanh nhất ở **hậu vệ**, luôn sẵn sàng cho một pha bóng lớn.

After the snap, the whole backfield moved to the right to fake out the defense.

Sau cú khởi động, toàn bộ **hậu vệ** di chuyển sang phải để đánh lừa hàng phòng ngự.