아무 단어나 입력하세요!

"backboards" in Vietnamese

bảng rổcáng cố định lưng

Definition

Bảng rổ là tấm bảng phẳng phía sau vòng bóng rổ để bóng nảy lại, hoặc là tấm cáng cứng dùng để giữ lưng bệnh nhân thẳng khi di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong thể thao, thường dùng để chỉ bảng sau của rổ bóng rổ. Trong y tế, là tấm cố định lưng khi chuyển bệnh nhân. Không nhầm với 'bảng đen' (dùng để viết phấn).

Examples

The basketball bounced off the backboards many times.

Quả bóng rổ đã nảy vào **bảng rổ** nhiều lần.

Hospitals keep backboards ready for emergencies.

Các bệnh viện luôn chuẩn bị sẵn **cáng cố định lưng** cho tình huống khẩn cấp.

The gym installed new backboards last week.

Phòng tập đã lắp đặt các **bảng rổ** mới vào tuần trước.

Paramedics quickly placed him on one of the backboards after the accident.

Sau tai nạn, nhân viên y tế đã nhanh chóng đặt anh ấy lên một **cáng cố định lưng**.

He missed the shot, but the ball hit both backboards before landing.

Anh ấy ném trượt, nhưng bóng chạm cả hai **bảng rổ** trước khi rơi xuống.

Some older backboards make a loud noise when the ball hits them.

Một số **bảng rổ** cũ tạo ra tiếng động lớn khi bóng chạm vào.