아무 단어나 입력하세요!

"back to the drawing board" in Vietnamese

làm lại từ đầutrở lại điểm xuất phát

Definition

Khi một kế hoạch thất bại, nghĩa là bạn phải bắt đầu lại từ đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, thường dùng trong môi trường làm việc, học tập, khi nói về việc bắt đầu lại kế hoạch lớn. Không dùng cho lỗi nhỏ.

Examples

Our plan didn't work, so it's back to the drawing board.

Kế hoạch của chúng ta không thành công, nên phải **làm lại từ đầu**.

If this idea fails, we'll go back to the drawing board.

Nếu ý tưởng này thất bại, chúng ta sẽ **làm lại từ đầu**.

We need to go back to the drawing board and find a new solution.

Chúng ta cần **làm lại từ đầu** và tìm giải pháp mới.

Well, that didn't go as planned. It's back to the drawing board for us.

Chà, mọi chuyện không như dự tính. Chúng ta phải **làm lại từ đầu**.

Every time we hit a roadblock, it's back to the drawing board.

Mỗi khi gặp trở ngại, chúng ta lại phải **làm lại từ đầu**.

Looks like it's back to the drawing board—let's brainstorm some fresh ideas.

Có vẻ lại phải **làm lại từ đầu**—hãy cùng nhau tìm ý tưởng mới.