"back to square one" in Vietnamese
Definition
Khi bạn phải bắt đầu lại từ đầu vì mọi nỗ lực trước đó thất bại hoặc trở nên vô ích.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt không trang trọng, thường sử dụng sau khi thất bại hoàn toàn. Không dùng nếu chỉ mắc lỗi nhỏ, mà phải là mất hết tiến trình.
Examples
After losing all my work, I had to go back to square one.
Sau khi mất hết công việc, tôi phải **quay lại vạch xuất phát**.
The project failed, so we're back to square one.
Dự án thất bại nên chúng tôi lại **quay lại vạch xuất phát**.
If your plan doesn’t work, just go back to square one and try again.
Nếu kế hoạch không hiệu quả, hãy **quay lại vạch xuất phát** và thử lại.
We accidentally deleted the file, so now it's back to square one for us.
Chúng tôi lỡ xóa tệp, giờ lại phải **trở về điểm bắt đầu**.
Every time we fix one bug, two more show up—it feels like we're always back to square one!
Mỗi lần sửa xong một lỗi thì hai lỗi khác lại xuất hiện—cảm giác như lúc nào cũng **quay lại vạch xuất phát**!
I thought I was making progress, but this setback put me back to square one.
Tôi tưởng mình đã tiến bộ, nhưng sự cố này khiến tôi **quay lại vạch xuất phát**.