아무 단어나 입력하세요!

"back on track" in Vietnamese

trở lại đúng hướngtrở lại bình thường

Definition

Sau khi gặp vấn đề hoặc trì hoãn, người hoặc việc gì đó lại tiếp tục diễn ra theo kế hoạch như trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật và kinh doanh, đặc biệt sau thất bại, trì hoãn hay gián đoạn. Hay đi với 'get back on track', 'trở lại đúng hướng'.

Examples

After my illness, I finally feel back on track.

Sau khi ốm, cuối cùng tôi cũng **trở lại bình thường**.

Let's focus and get back on track with our project.

Hãy tập trung và đưa dự án của chúng ta **trở lại đúng hướng**.

The team is back on track after the mistake.

Nhóm đã **trở lại đúng hướng** sau khi mắc sai lầm.

I messed up last week, but now I’m back on track with my studies.

Tuần trước tôi làm rối tung lên, nhưng giờ việc học của tôi đã **trở lại đúng hướng**.

Don’t worry, everything will be back on track soon.

Đừng lo, mọi thứ sẽ **trở lại bình thường** sớm thôi.

We had some setbacks, but we’re finally back on track now.

Chúng tôi đã gặp vài trở ngại, nhưng giờ cuối cùng cũng **trở lại đúng hướng**.