"back into a corner" in Vietnamese
Definition
Đặt ai đó vào tình huống không có lựa chọn tốt hoặc cảm thấy bị dồn ép, nhất là trong tranh luận hoặc tình thế khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ dùng bóng gió, không liên quan đến việc bị dồn vào góc thực sự. Thường dùng trong đàm phán, tranh luận, hoặc lúc gặp áp lực.
Examples
He felt backed into a corner during the meeting.
Anh ấy cảm thấy **bị dồn vào chân tường** trong cuộc họp.
Don't back her into a corner with so many questions.
Đừng **dồn** cô ấy **vào chân tường** với quá nhiều câu hỏi.
Sometimes life backs you into a corner.
Đôi khi cuộc sống **dồn bạn vào chân tường**.
When he was backed into a corner, he finally told the truth.
Khi anh ấy bị **dồn vào chân tường**, anh ấy cuối cùng đã nói sự thật.
No one likes feeling backed into a corner at work.
Không ai thích cảm thấy mình bị **dồn vào chân tường** tại nơi làm việc.
Their tough questions really backed me into a corner.
Những câu hỏi hóc búa của họ thật sự đã **dồn tôi vào chân tường**.