아무 단어나 입력하세요!

"bacharach" in Vietnamese

Bacharach

Definition

Bacharach là một thị trấn nhỏ cổ kính ở Đức, nổi tiếng với kiến trúc thời trung cổ và các vườn nho ven sông Rhine.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bacharach' là tên riêng, luôn viết hoa ở đầu. Thường xuất hiện khi nói về du lịch Đức, rượu vang hay các thị trấn trung cổ ven sông Rhine.

Examples

Bacharach is a town on the Rhine River in Germany.

**Bacharach** là một thị trấn nằm trên sông Rhine ở Đức.

Many tourists visit Bacharach every year.

Nhiều du khách đến thăm **Bacharach** mỗi năm.

Bacharach is famous for its beautiful castles.

**Bacharach** nổi tiếng với những lâu đài đẹp.

If you love wine, you should definitely visit Bacharach in the spring.

Nếu bạn yêu thích rượu vang, bạn nên đến thăm **Bacharach** vào mùa xuân.

We took a boat trip down the Rhine and stopped at Bacharach for lunch.

Chúng tôi đã đi thuyền trên sông Rhine và dừng lại ở **Bacharach** để ăn trưa.

Have you ever heard of Bacharach? It's like a fairytale village.

Bạn đã từng nghe về **Bacharach** chưa? Nó giống như một ngôi làng cổ tích vậy.