아무 단어나 입력하세요!

"bacchanal" in Vietnamese

yến tiệc bacchanaltiệc tùng cuồng loạn

Definition

Một 'bacchanal' là bữa tiệc sôi động, náo nhiệt với nhiều rượu chè, nhảy múa và thường có hành vi vượt kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bacchanal' thường xuất hiện trong sách vở hay bối cảnh lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ dùng cho bữa tiệc quá mức, không dùng cho buổi gặp mặt thông thường.

Examples

The king held a grand bacchanal for his guests.

Nhà vua đã tổ chức một **bacchanal** hoành tráng cho khách mời của mình.

The bacchanal lasted all night.

**Bacchanal** kéo dài suốt cả đêm.

People wore masks at the bacchanal.

Mọi người đội mặt nạ tại **bacchanal**.

After hours of music and dancing, the party finally turned into a real bacchanal.

Sau nhiều giờ âm nhạc và khiêu vũ, bữa tiệc cuối cùng đã biến thành một **bacchanal** thực sự.

His stories about the old days always end with some wild bacchanal.

Những câu chuyện ngày xưa của ông ấy luôn kết thúc bằng một **bacchanal** điên cuồng nào đó.

The movie's final scene is a chaotic bacchanal that shocks the audience.

Cảnh cuối cùng của bộ phim là một **bacchanal** hỗn loạn khiến khán giả sốc.