아무 단어나 입력하세요!

"babylonians" in Vietnamese

người Babylon

Definition

Người Babylon là cư dân của thành phố và đế chế Babylon cổ đại, nằm ở vùng Lưỡng Hà (nay là Iraq). Họ nổi tiếng với những đóng góp về nghệ thuật, khoa học và luật pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật, luôn viết hoa. Không dùng để chỉ người Iraq hiện đại.

Examples

The Babylonians built large cities in Mesopotamia.

**Người Babylon** đã xây dựng những thành phố lớn ở vùng Lưỡng Hà.

The laws of the Babylonians influenced many other cultures.

Luật của **người Babylon** đã ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa khác.

Many stories from the Babylonians survived on ancient tablets.

Nhiều câu chuyện của **người Babylon** còn tồn tại trên các tấm bảng cổ.

Did you know the Babylonians were among the first to study astronomy?

Bạn có biết **người Babylon** là một trong những dân tộc đầu tiên nghiên cứu thiên văn học không?

Some of the earliest written laws come from the Babylonians.

Một số bộ luật viết sớm nhất xuất phát từ **người Babylon**.

The Babylonians created a calendar based on the movements of the moon.

**Người Babylon** đã tạo ra lịch dựa trên chuyển động của mặt trăng.