아무 단어나 입력하세요!

"baby step" in Vietnamese

bước nhỏbước chập chững

Definition

Hành động nhỏ, cẩn thận nằm trong một quá trình lớn hơn; tiến lên từ từ, từng bước một.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các hoàn cảnh khích lệ hoặc thân mật như 'cứ tiến bước nhỏ' hay 'mỗi bước nhỏ đều quan trọng'. Nhấn mạnh sự kiên trì và tiến bộ từ từ.

Examples

Let's take a baby step and try reading one page today.

Hãy cùng tiến một **bước nhỏ**, hôm nay đọc thử một trang thôi.

She made a baby step by asking for help.

Cô ấy đã tiến một **bước nhỏ** bằng cách nhờ giúp đỡ.

Learning a new language starts with baby steps.

Học một ngôn ngữ mới bắt đầu bằng **bước nhỏ**.

Don't rush—just focus on taking one baby step at a time.

Đừng vội—hãy tập trung từng **bước nhỏ** một.

Finishing the project seemed impossible until we broke it into baby steps.

Hoàn thành dự án tưởng như không thể cho đến khi chúng tôi chia nó ra thành **bước nhỏ**.

Taking baby steps helped me gain confidence little by little.

Việc tiến từng **bước nhỏ** giúp tôi tự tin hơn từng chút một.