"babblings" in Vietnamese
Definition
Những âm thanh hoặc lời nói không rõ ràng hoặc vô nghĩa, thường nghe khi ai đó nói quá nhanh, như trẻ nhỏ hoặc khi nói lung tung.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn miêu tả hay văn học, mô tả tiếng nói của em bé, tiếng suối chảy hoặc ai đó nói linh tinh. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The baby's babblings made everyone smile.
**Tiếng bi bô** của em bé khiến mọi người mỉm cười.
I could hear the babblings of the stream outside my window.
Tôi nghe thấy **tiếng róc rách** của con suối bên ngoài cửa sổ.
Her babblings in class distracted the other students.
**Lời lảm nhảm** của cô ấy trong lớp làm các bạn khác mất tập trung.
Ignoring his friend's endless babblings, Tom focused on his homework.
Bỏ ngoài tai **lời lảm nhảm** không dứt của bạn mình, Tom tập trung vào bài tập về nhà.
The forest was peaceful, filled only with the babblings of a distant brook.
Khu rừng yên bình, chỉ có **tiếng róc rách** của con suối xa vang vọng.
She tuned out the meeting's pointless babblings and daydreamed about her vacation.
Cô ấy mặc kệ **lời lảm nhảm** vô ích ở cuộc họp và chỉ mơ mộng về kỳ nghỉ sắp tới.