아무 단어나 입력하세요!

"babbles" in Vietnamese

bi bônói lảm nhảm

Definition

Nói liên tục, nhanh và khó hiểu, thường không có ý nghĩa; trẻ em cũng dùng từ này để chỉ việc phát âm chưa rõ nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn nói hoặc mô tả trẻ con nói chuyện không rõ lời, hoặc người lớn nói lan man, không rõ ý. Khác với 'chat' (trò chuyện thân mật) hoặc 'ramble' (nói dài dòng lạc đề). Thường đi kèm 'on' hay 'about.'

Examples

The baby babbles when he is happy.

Em bé **bi bô** khi nó vui.

She babbles about her day at school.

Cô ấy **nói lảm nhảm** về ngày học ở trường.

The stream babbles as it flows over rocks.

Dòng suối **róc rách** khi chảy qua những tảng đá.

He just babbles on the phone, never really saying anything important.

Anh ấy chỉ biết **nói lảm nhảm** trên điện thoại mà chẳng nói gì quan trọng.

When nervous, she babbles to fill the silence.

Khi lo lắng, cô ấy **nói lảm nhảm** để lấp đầy sự im lặng.

My little brother babbles to himself while playing with his toys.

Em trai tôi **bi bô** với chính mình khi chơi đồ chơi.