아무 단어나 입력하세요!

"bab" in Indonesian

bab (tiếng bập bẹ của em bé)

Definition

‘bab’ là từ tượng thanh bắt chước tiếng bập bẹ hoặc âm thanh đầu tiên khi trẻ nhỏ tập nói. Chủ yếu được dùng trong văn học hoặc các tình huống vui nhộn để diễn tả tiếng trẻ em.

Usage Notes (Indonesian)

Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu dùng trong văn học hoặc khi đùa giỡn để diễn tả âm thanh trẻ nhỏ. Không dùng thay cho 'em bé' hoặc 'bi bô'.

Examples

The baby said 'bab' when he was happy.

Em bé đã nói '**bab**' khi bé vui.

He laughed at his daughter's first 'bab'.

Anh ấy đã cười trước tiếng '**bab**' đầu tiên của con gái.

Every morning, the baby makes 'bab' sounds in his crib.

Mỗi sáng, em bé phát ra những âm '**bab**' trong cũi của mình.

Listen to him go—he's in a 'bab' mood today!

Nghe này—hôm nay bé đang ở chế độ '**bab**' đấy!

She greeted the baby with a gentle 'bab', making him giggle.

Cô ấy nhẹ nhàng chào bé bằng một tiếng '**bab**', làm em bé cười khúc khích.

His first word wasn't 'mama' or 'dada'—it was 'bab'!

Từ đầu tiên của bé không phải là 'mama' hay 'baba'—mà là '**bab**'!