아무 단어나 입력하세요!

"awning" in Vietnamese

mái hiên

Definition

Tấm vải hoặc vật liệu gắn bên trên cửa sổ, cửa ra vào hoặc hiên nhà để che nắng hoặc mưa. Thường có thể cuộn lại hoặc thu vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các mái che tạm thời, dễ cuộn hoặc rút gọn như 'retractable awning'. Không dùng cho mái che cố định hay mái nhà vững chắc.

Examples

We sat under the awning to stay out of the sun.

Chúng tôi ngồi dưới **mái hiên** để tránh nắng.

The store has a blue awning over its entrance.

Cửa hàng có một **mái hiên** màu xanh trên lối vào.

It started to rain, so we stood under the awning.

Trời bắt đầu mưa nên chúng tôi đứng dưới **mái hiên**.

They rolled out the awning to cover the patio during lunch.

Họ đã kéo dài **mái hiên** để che sân vào giờ ăn trưa.

The restaurant’s red-and-white awning makes it easy to spot from the street.

**Mái hiên** đỏ trắng của nhà hàng giúp dễ nhận ra từ trên phố.

Don’t forget to retract the awning before the storm hits.

Đừng quên thu lại **mái hiên** trước khi bão đến.