"awed" in Vietnamese
Definition
Cảm giác kính trọng xen lẫn ngỡ ngàng khi thấy điều gì đó tuyệt vời, mạnh mẽ hoặc đẹp đẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về cảm xúc trước điều gì to lớn, hùng vĩ hoặc có sức mạnh đặc biệt. Thường đi với 'awed by', diễn tả sự kính phục sâu sắc, trang trọng hơn 'impressed' hay 'amazed'.
Examples
The children were awed by the fireworks.
Lũ trẻ **kinh ngạc đầy kính trọng** trước màn pháo hoa.
She stood awed in front of the huge painting.
Cô ấy đứng **kinh ngạc đầy kính trọng** trước bức tranh khổng lồ.
We felt awed during the mountain hike.
Chúng tôi cảm thấy **kinh ngạc đầy kính trọng** trong suốt chuyến leo núi.
He looked at the ancient ruins, completely awed by their size.
Anh ấy nhìn vào những tàn tích cổ xưa, hoàn toàn **kinh ngạc đầy kính trọng** trước kích thước của chúng.
Visitors often leave the museum feeling awed by what they've seen.
Khách tham quan thường rời bảo tàng với cảm giác **kinh ngạc đầy kính trọng** với những gì họ đã thấy.
I was totally awed when I heard her sing live—her voice is incredible.
Tôi hoàn toàn **kinh ngạc đầy kính trọng** khi nghe cô ấy hát trực tiếp—giọng cô ấy thật tuyệt vời.