아무 단어나 입력하세요!

"away from your desk" in Vietnamese

rời bàn làm việc

Definition

Không có mặt tại bàn làm việc trong văn phòng, thường chỉ là vắng tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong email công việc hoặc tin nhắn tự động; không phải là nghỉ làm hoàn toàn mà chỉ là rời bàn tạm thời.

Examples

I am away from your desk and will reply soon.

Tôi đang **rời bàn làm việc** và sẽ trả lời sớm.

If you are away from your desk, leave a note.

Nếu bạn **rời bàn làm việc**, hãy để lại một ghi chú.

She was away from your desk during the meeting.

Cô ấy đã **rời bàn làm việc** trong cuộc họp.

My phone was ringing while I was away from your desk getting coffee.

Điện thoại của tôi đã reo trong lúc tôi **rời bàn làm việc** đi lấy cà phê.

You can reach me by email if I’m away from your desk.

Bạn có thể liên lạc với tôi qua email nếu tôi **rời bàn làm việc**.

He set an autoresponder saying he’s away from your desk for the afternoon.

Anh ấy đã cài đặt tin nhắn tự động báo rằng anh **rời bàn làm việc** vào buổi chiều.