아무 단어나 입력하세요!

"awakenings" in Vietnamese

sự thức tỉnhsự tỉnh thức

Definition

Sự thức tỉnh là khoảnh khắc một người tỉnh dậy từ giấc ngủ hoặc trở nên nhận thức rõ hơn về điều gì đó, nhất là về mặt tinh thần hay cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Ngoài nghĩa tỉnh giấc, còn ám chỉ những khoảnh khắc nhận ra bản thân hoặc thay đổi lớn về tinh thần như 'spiritual awakenings'.

Examples

She had several awakenings during the night.

Cô ấy đã có nhiều lần **thức tỉnh** vào ban đêm.

Many people experience spiritual awakenings in their lives.

Nhiều người trải qua những **sự thức tỉnh** tâm linh trong đời.

The early morning awakenings left him tired.

Những lần **thức tỉnh** vào sáng sớm làm anh ấy mệt mỏi.

Her book describes the personal awakenings that changed her perspective.

Cuốn sách của cô ấy mô tả những **sự thức tỉnh** cá nhân đã thay đổi góc nhìn của cô.

There have been cultural awakenings throughout history.

Trong suốt lịch sử đã có nhiều **sự thức tỉnh** văn hóa.

All those late-night awakenings are starting to catch up with me.

Tất cả những **lần thức tỉnh** khuya đó đang bắt đầu ảnh hưởng đến tôi.