"awaked" in Vietnamese
Definition
'Awaked' là dạng quá khứ hiếm gặp hoặc văn chương của 'awake', nghĩa là tỉnh dậy hoặc trở nên nhận thức. Ngày nay thường dùng 'awoke' hoặc 'awakened'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Awaked' thường xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca, có sắc thái cổ điển. Trong giao tiếp thường ngày, nên dùng 'awoke' hoặc 'awakened'.
Examples
He awaked at dawn and saw the sun rising.
Anh ấy **tỉnh dậy** lúc bình minh và nhìn thấy mặt trời mọc.
The baby awaked suddenly and started crying.
Em bé **tỉnh dậy** đột ngột và bắt đầu khóc.
She awaked from a strange dream in the middle of the night.
Cô ấy **tỉnh dậy** giữa đêm từ một giấc mơ lạ.
He awaked to the sound of thunder shaking the windows.
Anh ấy **tỉnh dậy** vì tiếng sấm làm rung cửa sổ.
When the fire alarm rang, everyone awaked in a panic.
Khi chuông báo cháy reo lên, mọi người đều **tỉnh dậy** trong hoảng loạn.
After years in darkness, he finally awaked to hope.
Sau nhiều năm chìm trong bóng tối, cuối cùng anh ấy đã **thức tỉnh** với hy vọng.