아무 단어나 입력하세요!

"avis" in Vietnamese

thông báothông tinlời nhắn

Definition

'Thông báo' là một thông tin hoặc thông điệp chính thức được gửi đi để báo cho nhiều người biết về một sự việc nào đó. Có thể dán lên nơi công cộng hoặc gửi cho từng cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thông báo' được sử dụng khi có thông tin quan trọng cần truyền đạt cho tập thể, chứ không dùng cho 'lời khuyên' (advice). Thường xuất hiện ở nơi công cộng hoặc trong công việc.

Examples

The teacher put an avis on the classroom door.

Giáo viên đã dán một **thông báo** lên cửa lớp học.

We received an avis about the water shutoff.

Chúng tôi đã nhận được một **thông báo** về việc ngừng cấp nước.

An avis was sent to all employees last Friday.

**Thông báo** đã được gửi đến tất cả nhân viên vào thứ Sáu tuần trước.

Did you see the avis on the bulletin board?

Bạn có thấy **thông báo** trên bảng tin không?

There was an avis about the meeting being postponed.

Có một **thông báo** về việc hoãn cuộc họp.

Check your email for the latest avis from the office.

Kiểm tra email để nhận **thông báo** mới nhất từ văn phòng nhé.