"avian" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến chim hoặc mang đặc điểm của chim.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng như 'avian influenza', 'avian species'. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng từ 'chim'.
Examples
The scientist studies avian behavior.
Nhà khoa học nghiên cứu hành vi **loài chim**.
Avian influenza can spread quickly between birds.
Cúm **loài chim** có thể lây lan nhanh chóng giữa các loài chim.
Many zoos have special avian exhibits.
Nhiều sở thú có khu trưng bày **loài chim** đặc biệt.
She has a collection of rare avian feathers from around the world.
Cô ấy có bộ sưu tập lông **loài chim** hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
The park is famous for its avian diversity.
Công viên đó nổi tiếng về sự đa dạng **loài chim**.
Their research focuses on avian migration patterns in spring and fall.
Nghiên cứu của họ tập trung vào các kiểu di cư **loài chim** vào mùa xuân và mùa thu.