"averse" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự không muốn hoặc cảm giác rất ghét điều gì đó. Thường dùng để nói về thái độ hoặc cảm xúc của ai đó về một việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng trang trọng; 'not averse to' nghĩa là sẵn lòng làm gì đó. Dùng với 'to' và danh từ/động từ dạng V-ing ('averse to risk'). Khác với 'adverse' (ám chỉ ảnh hưởng xấu).
Examples
He is averse to eating spicy food.
Anh ấy **ghét** ăn đồ cay.
Some people are averse to change.
Một số người **ghét** sự thay đổi.
She is not averse to taking risks.
Cô ấy không **ghét** chấp nhận rủi ro.
I'm not averse to trying something new if it sounds fun.
Nếu có vẻ vui, tôi không **ghét** thử điều gì đó mới.
He grew more averse to crowds after the pandemic.
Sau đại dịch, anh ấy càng **ghét** đám đông hơn.
They aren't averse to working late if needed.
Nếu cần thiết, họ không **ghét** làm việc muộn.