아무 단어나 입력하세요!

"aver" in Vietnamese

khẳng địnhquả quyết (trang trọng)

Definition

Khẳng định một điều gì đó là sự thật một cách dứt khoát hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và xưa cũ, chủ yếu xuất hiện trong luật pháp, học thuật hoặc văn chương. Hiếm dùng trong văn nói hàng ngày. Thường đi với 'aver rằng...'.

Examples

He averred that he was innocent.

Anh ấy **khẳng định** rằng mình vô tội.

The witness averred that she saw the man.

Nhân chứng **khẳng định** là đã nhìn thấy người đàn ông đó.

She avers the idea is true.

Cô ấy **khẳng định** ý tưởng đó là đúng.

The report avers that climate change is accelerating.

Báo cáo **khẳng định** rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc.

Many scientists aver that these results are accurate.

Nhiều nhà khoa học **khẳng định** rằng các kết quả này là chính xác.

The lawyer averred her client had no motive.

Luật sư **khẳng định** thân chủ của mình không có động cơ.