아무 단어나 입력하세요!

"avalanches" in Vietnamese

tuyết lở

Definition

Tuyết lở là hiện tượng một lượng lớn tuyết trượt nhanh xuống sườn núi. Hiện tượng này rất nguy hiểm và thường gặp ở vùng núi có nhiều tuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bài báo, thông tin khoa học hoặc về hoạt động ngoài trời liên quan đến núi. Cũng có thể dùng ẩn dụ cho số lượng lớn điều gì đó, như 'avalanches of email'. Dạng số nhiều diễn tả nhiều trận tuyết lở.

Examples

Avalanches can be very dangerous for skiers.

**Tuyết lở** có thể rất nguy hiểm cho những người trượt tuyết.

Last winter, there were several avalanches in the mountains.

Mùa đông năm ngoái, đã có một số vụ **tuyết lở** ở vùng núi.

Rescue teams search for victims after avalanches.

Đội cứu hộ tìm kiếm nạn nhân sau các vụ **tuyết lở**.

Sudden avalanches can happen without warning during a snowstorm.

Các **tuyết lở** đột ngột có thể xảy ra mà không có cảnh báo trong một trận bão tuyết.

There have been so many avalanches this season that hiking trails are closed.

Mùa này có quá nhiều **tuyết lở** nên các tuyến đường leo núi đã bị đóng cửa.

After the heavy snowfall, experts expect more avalanches in the coming days.

Sau đợt tuyết rơi lớn, các chuyên gia dự đoán sẽ còn nhiều **tuyết lở** trong vài ngày tới.