아무 단어나 입력하세요!

"autopsies" in Vietnamese

khám nghiệm tử thi

Definition

Việc kiểm tra thi thể người đã chết, thường do bác sĩ thực hiện, để xác định nguyên nhân cái chết hoặc nghiên cứu bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khám nghiệm tử thi' là thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong y khoa, pháp y hoặc báo chí. Không dùng cho người còn sống. Cụm 'perform an autopsy' nghĩa là thực hiện việc khám nghiệm.

Examples

Several autopsies were done after the mysterious deaths.

Đã tiến hành vài **khám nghiệm tử thi** sau những cái chết bí ẩn.

Doctors use autopsies to learn more about diseases.

Các bác sĩ dùng **khám nghiệm tử thi** để hiểu rõ hơn về bệnh tật.

Autopsies can reveal the exact cause of death.

**Khám nghiệm tử thi** có thể xác định chính xác nguyên nhân cái chết.

Family members sometimes request autopsies when a death is unexpected.

Đôi khi thành viên gia đình yêu cầu **khám nghiệm tử thi** khi cái chết đột ngột xảy ra.

New techniques have made autopsies faster and less invasive.

Các kỹ thuật mới đã làm cho **khám nghiệm tử thi** nhanh hơn và ít xâm lấn hơn.

The results of the autopsies were crucial for the investigation.

Kết quả của các **khám nghiệm tử thi** rất quan trọng cho việc điều tra.