"autopsied" in Vietnamese
Definition
Thực hiện kiểm tra y tế sau khi một người chết để xác định nguyên nhân gây tử vong.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y khoa hoặc pháp y, chủ yếu ở thể bị động như 'xác được khám nghiệm tử thi'. Không dùng cho động vật.
Examples
The doctor autopsied the body to find out why she died.
Bác sĩ đã **khám nghiệm tử thi** để tìm ra lý do cô ấy qua đời.
The victim was autopsied by the city coroner.
Nạn nhân đã được giám định viên thành phố **khám nghiệm tử thi**.
Every body was autopsied after the accident.
Sau tai nạn, mọi thi thể đều được **khám nghiệm tử thi**.
They autopsied his body, but the results were inconclusive.
Họ đã **khám nghiệm tử thi** xác của anh ấy, nhưng kết quả không rõ ràng.
After the mysterious death, the police immediately autopsied the body.
Sau cái chết bí ẩn, cảnh sát đã lập tức **khám nghiệm tử thi**.
The medical examiner autopsied dozens of bodies that year.
Năm đó, bác sĩ pháp y đã **khám nghiệm tử thi** hàng chục thi thể.