아무 단어나 입력하세요!

"autonomous" in Vietnamese

tự độngtự chủ

Definition

Có khả năng hoạt động hoặc tồn tại một cách riêng biệt mà không cần ai kiểm soát; thường nói tới máy móc, tổ chức hoặc con người tự vận hành.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống kỹ thuật, học thuật hoặc kinh doanh như 'autonomous vehicle', 'autonomous organization'. Trang trọng hơn 'independent', không nên dùng cho tính độc lập cá nhân thông thường.

Examples

An autonomous robot can clean the floor by itself.

Một con robot **tự động** có thể tự mình lau dọn sàn nhà.

The region became autonomous after many years of negotiations.

Khu vực này đã trở nên **tự chủ** sau nhiều năm đàm phán.

Some cars are now fully autonomous and can drive without a human.

Một số xe ô tô bây giờ đã hoàn toàn **tự động** và có thể tự lái không cần người điều khiển.

Our team operates in a pretty autonomous way—we don’t need much supervision.

Nhóm của chúng tôi làm việc khá **tự chủ** — gần như không cần giám sát nhiều.

She prefers to be autonomous at work, making her own decisions.

Cô ấy thích trở nên **tự chủ** tại nơi làm việc, tự mình ra quyết định.

With autonomous drones, deliveries can be made even in remote areas.

Với các drone **tự động**, giao hàng có thể thực hiện được kể cả ở vùng xa.