아무 단어나 입력하세요!

"autodidact" in Vietnamese

người tự học

Definition

Người tự tìm tòi, học hỏi mà không cần giáo viên hay tham gia lớp học chính quy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc tiểu sử để chỉ người có động lực tự học. Không dùng như động từ.