아무 단어나 입력하세요!

"autoclave" in Vietnamese

nồi hấp tiệt trùngautoclave

Definition

Đây là một loại máy dùng hơi nước áp suất cao để tiệt trùng dụng cụ và vật liệu, thường gặp trong y tế, nha khoa và phòng thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chuyên ngành, chủ yếu dùng trong y tế, phòng thí nghiệm. Không dùng cho thiết bị tiệt trùng dùng trong gia đình. Thường gặp các cụm như 'khử trùng bằng autoclave', 'chạy autoclave'.

Examples

Please put the instruments in the autoclave after use.

Vui lòng đặt các dụng cụ vào **nồi hấp tiệt trùng** sau khi sử dụng.

The autoclave kills all bacteria and viruses on medical tools.

**Nồi hấp tiệt trùng** tiêu diệt mọi vi khuẩn và virus trên dụng cụ y tế.

Our lab bought a new autoclave last month.

Phòng thí nghiệm của chúng tôi đã mua một **nồi hấp tiệt trùng** mới tháng trước.

Did you remember to run the autoclave before closing the clinic?

Bạn có nhớ vận hành **nồi hấp tiệt trùng** trước khi đóng phòng khám không?

Make sure the bags are sealed tight before putting them in the autoclave.

Đảm bảo các túi được đóng kín trước khi cho vào **nồi hấp tiệt trùng**.

If the autoclave isn't working, we can't safely reuse these tools.

Nếu **nồi hấp tiệt trùng** không hoạt động, chúng ta không thể tái sử dụng các dụng cụ này một cách an toàn.