아무 단어나 입력하세요!

"austrians" in Vietnamese

người Áo

Definition

Người Áo là những người đến từ Áo hoặc là công dân của Áo.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa khi nói về quốc tịch. Chỉ những người đến từ Áo, không nhầm với 'Australians'. Dùng cho cả nam và nữ.

Examples

Austrians speak German as their main language.

**Người Áo** nói tiếng Đức là ngôn ngữ chính của họ.

Many Austrians enjoy skiing in winter.

Nhiều **người Áo** thích trượt tuyết vào mùa đông.

Vienna is the capital city of the Austrians.

Viên là thủ đô của **người Áo**.

I met some friendly Austrians on my train ride through Europe.

Tôi đã gặp một vài **người Áo** thân thiện trên chuyến tàu qua châu Âu.

Austrians are proud of their music and cultural history.

**Người Áo** tự hào về âm nhạc và lịch sử văn hóa của họ.

Not all Austrians like schnitzel, but it's a famous dish there.

Không phải tất cả **người Áo** đều thích schnitzel, nhưng đó là một món ăn nổi tiếng ở đó.