아무 단어나 입력하세요!

"auster" in Vietnamese

Auster

Definition

‘Auster’ là một danh từ riêng, thường là họ của người, như nhà văn Paul Auster. Từ này không có nghĩa phổ thông trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘Auster’ như tên riêng hoặc họ. Không dùng như một từ thông thường.

Examples

Auster is the last name of the famous writer Paul.

**Auster** là họ của nhà văn nổi tiếng Paul.

I have read books by Auster.

Tôi đã đọc sách của **Auster**.

Is Auster your family name?

**Auster** có phải là họ của bạn không?

Many people admire the stories written by Auster.

Nhiều người ngưỡng mộ những câu chuyện do **Auster** viết.

I didn't realize Auster was such a popular surname.

Tôi không biết **Auster** là một họ phổ biến như vậy.

Let me introduce you to my friend, Sarah Auster.

Để tôi giới thiệu bạn với bạn tôi, Sarah **Auster**.