아무 단어나 입력하세요!

"augment" in Vietnamese

tăng cườngbổ sung

Definition

Làm cho một thứ trở nên lớn hơn hoặc tốt hơn bằng cách bổ sung thêm vào đó; tăng hoặc nâng cao điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong học thuật, kỹ thuật hay công việc. Với ý nghĩa thông thường hơn thì dùng 'tăng' hoặc 'thêm'. Thường gặp trong cụm như 'augment income', 'augment capacity', 'augment reality'.

Examples

We need to augment our team to handle the extra work.

Chúng ta cần **tăng cường** đội ngũ để xử lý khối lượng công việc thêm.

She took a second job to augment her income.

Cô ấy đã làm thêm một công việc thứ hai để **tăng cường** thu nhập.

Doctors use vitamins to augment the patient’s health.

Bác sĩ sử dụng vitamin để **tăng cường** sức khỏe cho bệnh nhân.

We're looking for ways to augment our online presence this year.

Chúng tôi đang tìm cách **tăng cường** sự hiện diện trực tuyến của mình năm nay.

New technology can augment human abilities, not just replace them.

Công nghệ mới không chỉ thay thế mà còn có thể **tăng cường** khả năng của con người.

They added extra features to augment the app's performance.

Họ đã thêm các tính năng mới để **tăng cường** hiệu suất của ứng dụng.