아무 단어나 입력하세요!

"auger" in Vietnamese

mũi khoan xoắndụng cụ khoan đất

Definition

Mũi khoan xoắn là một dụng cụ có lưỡi xoắn, dùng để khoan lỗ trên gỗ, đất hoặc các vật liệu khác bằng cách xoay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mũi khoan xoắn' chủ yếu dùng trong công việc kỹ thuật, xây dựng hoặc làm vườn. Khác với máy khoan thông thường, thường dùng để khoan đất hoặc vật liệu dày.

Examples

The worker used an auger to drill a hole in the ground.

Người công nhân đã dùng **mũi khoan xoắn** để khoan một lỗ xuống đất.

We need an auger to plant these trees properly.

Chúng ta cần một **mũi khoan xoắn** để trồng những cây này đúng cách.

He bought a new auger to fix the fence posts.

Anh ấy đã mua một **mũi khoan xoắn** mới để sửa các cột hàng rào.

You won't get through that hard soil without an auger.

Bạn sẽ không thể xuyên qua lớp đất cứng đó nếu không có **mũi khoan xoắn**.

The plumber grabbed his auger to clear the clogged pipe.

Người thợ sửa ống nước đã lấy **mũi khoan xoắn** để thông ống bị tắc.

If you're putting in fence posts, an auger will save you a lot of time.

Nếu bạn đang đóng cọc rào, **mũi khoan xoắn** sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.