"audiotape" in Vietnamese
Definition
Đây là một loại băng từ dùng để ghi lại và phát lại âm thanh như nhạc hoặc giọng nói. Thường dùng cho thiết bị analog cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nhắc đến công nghệ cũ; không còn phổ biến. Được nói đến khi nói về ghi âm lịch sử hoặc thiết bị analog. Không giống như 'CD' hay 'ghi âm kỹ thuật số'.
Examples
I listened to an old song on audiotape.
Tôi đã nghe một bài hát cũ trên **băng cassette**.
He recorded his voice on an audiotape.
Anh ấy đã ghi âm giọng của mình vào **băng ghi âm**.
Our teacher played a story from an audiotape.
Cô giáo của chúng tôi đã phát một câu chuyện từ **băng cassette**.
Do you still have a player for this audiotape?
Bạn còn máy nghe **băng cassette** này không?
They found an old audiotape with their grandparents' voices.
Họ tìm thấy một **băng ghi âm** cũ có giọng của ông bà họ.
People rarely use audiotape now; everything is digital.
Ngày nay người ta hiếm khi dùng **băng cassette**; mọi thứ đều là kỹ thuật số.