"auctioning" in Vietnamese
Definition
Đấu giá là việc bán một vật cho người trả giá cao nhất, thường diễn ra công khai hoặc qua mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất trang trọng và thương mại. Thường dùng với các từ như 'tài sản', 'hàng hóa'. Chỉ dùng cho trường hợp bán bằng cách đấu giá, không dùng cho việc bán thông thường.
Examples
They are auctioning old furniture this weekend.
Họ sẽ **đấu giá** đồ nội thất cũ vào cuối tuần này.
The company is auctioning some artwork online.
Công ty đang **đấu giá** một số tác phẩm nghệ thuật trực tuyến.
They are auctioning their car to raise money.
Họ đang **đấu giá** xe của mình để gây quỹ.
My neighbor is auctioning off his vintage bike next month.
Hàng xóm của tôi sẽ **đấu giá** chiếc xe đạp cổ của anh ấy vào tháng tới.
The museum is auctioning off several rare paintings to support its programs.
Bảo tàng đang **đấu giá** một số bức tranh quý hiếm để hỗ trợ các chương trình của mình.
They started auctioning houses online when people couldn’t attend in person.
Họ bắt đầu **đấu giá** nhà trực tuyến khi mọi người không thể tham dự trực tiếp.