아무 단어나 입력하세요!

"auburn" in Vietnamese

nâu đỏ

Definition

Màu nâu pha đỏ hoặc nâu vàng, thường dùng để mô tả màu tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để miêu tả tóc, đôi khi cũng dùng cho gỗ hoặc lông thú. Không dùng cho màu quá nhạt hoặc quá sẫm.

Examples

She has auburn hair.

Cô ấy có mái tóc **nâu đỏ**.

The puppy's fur is a warm auburn color.

Bộ lông của chú cún có màu **nâu đỏ** ấm áp.

Leaves turn auburn in the fall.

Lá chuyển sang màu **nâu đỏ** vào mùa thu.

Her auburn curls really stand out in a crowd.

Mái tóc xoăn **nâu đỏ** của cô ấy thật nổi bật giữa đám đông.

He always wanted auburn highlights in his hair.

Anh ấy luôn muốn có những lọn tóc **nâu đỏ** nổi bật.

The old desk was made from polished auburn wood.

Chiếc bàn cũ được làm từ gỗ **nâu đỏ** đã đánh bóng.