아무 단어나 입력하세요!

"atypical" in Vietnamese

khác thườngkhông điển hình

Definition

Không giống với bình thường hoặc không như mong đợi; khác biệt hoặc đặc biệt so với quy luật chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả trong ngôn ngữ hàng ngày và y khoa, ví dụ 'hành vi khác thường', 'trường hợp không điển hình'. Được dùng để mô tả sự việc bất ngờ hoặc hiếm gặp.

Examples

His reaction to the news was atypical.

Phản ứng của anh ấy với tin này là **khác thường**.

This weather is atypical for July.

Thời tiết này **không điển hình** cho tháng Bảy.

The results are atypical compared to last year.

Kết quả **khác thường** so với năm ngoái.

That was an atypical response from someone usually so calm.

Đó là một phản ứng **khác thường** từ người vốn luôn điềm tĩnh.

It’s atypical to see this kind of bird in our area.

Việc thấy loài chim này ở vùng chúng ta là **khác thường**.

He was diagnosed with an atypical form of pneumonia.

Anh ấy được chẩn đoán mắc một dạng viêm phổi **không điển hình**.