아무 단어나 입력하세요!

"attributing" in Vietnamese

quy chocho là

Definition

Gán nguyên nhân, nguồn gốc hoặc đặc điểm cho ai hoặc cái gì; cho rằng ai hoặc cái gì là nguyên nhân của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường chính thức, phân tích hoặc học thuật. Ví dụ thông dụng: 'attributing success to hard work', 'attributing a quote to someone'. Không dùng cho việc đưa đồ vật, chỉ dùng để gán nguyên nhân, lý do.

Examples

She is attributing her good grades to hard work.

Cô ấy đang **quy** thành tích tốt của mình cho sự chăm chỉ.

Many people are attributing climate change to human activity.

Nhiều người đang **quy** biến đổi khí hậu cho các hoạt động của con người.

He is attributing his mistake to lack of sleep.

Anh ấy đang **quy** lỗi của mình do thiếu ngủ.

People keep attributing strange noises in the house to ghosts.

Mọi người liên tục **cho là** những tiếng động lạ trong nhà là do ma quỷ.

Instead of taking responsibility, he’s always attributing problems to others.

Thay vì nhận trách nhiệm, anh ấy luôn **đổ lỗi** cho người khác về các vấn đề.

Are you attributing that quote to the right person?

Bạn có **gán** đúng câu nói đó cho người phù hợp không?