"attractively" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó sao cho đẹp mắt hoặc thu hút ánh nhìn, gây ấn tượng tốt với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'mặc', 'trang trí', 'sắp xếp'. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt hay dùng từ 'đẹp', 'bắt mắt' thay cho 'một cách hấp dẫn'.
Examples
She decorated the room attractively for the party.
Cô ấy đã trang trí căn phòng **một cách hấp dẫn** cho bữa tiệc.
The food was arranged attractively on the plate.
Món ăn được bày biện **đẹp mắt** trên đĩa.
She always dresses attractively for work.
Cô ấy luôn mặc đồ **một cách hấp dẫn** khi đi làm.
The city center is lit up attractively during the holidays.
Trung tâm thành phố được thắp sáng **đẹp mắt** vào dịp lễ.
She spoke so attractively that everyone listened carefully.
Cô ấy nói chuyện **hấp dẫn** đến mức ai cũng chăm chú lắng nghe.
The new store window is designed attractively to bring in more customers.
Cửa sổ trưng bày của cửa hàng mới được thiết kế **đẹp mắt** để thu hút thêm khách hàng.