아무 단어나 입력하세요!

"attest" in Vietnamese

chứng thựcxác nhận (chính thức)

Definition

Chứng nhận hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng dựa trên trải nghiệm cá nhân hoặc bằng chứng, thường trong tình huống chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chính thức, thường dùng trong pháp lý hoặc kinh doanh như 'attest to the facts'. Khi nói chuyện thân mật, nên dùng 'confirm' hoặc 'prove'.

Examples

I can attest that he was at the meeting.

Tôi có thể **chứng thực** rằng anh ấy đã có mặt tại cuộc họp.

Doctors must attest to the patient's health.

Bác sĩ phải **chứng thực** tình trạng sức khoẻ của bệnh nhân.

She attested her signature on the document.

Cô ấy đã **chứng thực** chữ ký của mình trên tài liệu.

Many witnesses attested to seeing the man at the scene.

Nhiều nhân chứng đã **chứng thực** là nhìn thấy người đàn ông tại hiện trường.

This certificate attests your completion of the course.

Chứng chỉ này **xác nhận** bạn đã hoàn thành khoá học.

I can personally attest to her honesty—she's always truthful.

Tôi có thể **chứng thực** về sự trung thực của cô ấy—cô ấy luôn thành thật.